genus sphagnum

genus sphagnum

A scientist carefully examines a sample of genus sphagnum in the bog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi rêu sphagnum: "genus Sphagnum" một chi thực vật lớn, thuộc bộ Sphagnales, bao gồm các loài rêu không điển hình mọccác đầm lầy ôn đới. Đặc điểm nổi bật của chúng khả năng giữ nước rất tốt.
dụ sử dụng
  • (Chi rêu sphagnum thường được tìm thấycác đầm lầy than bùn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi rêu sphagnum khả năng giữ nước của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Sphagnum" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ nhóm rêu chủ đạo trong hệ sinh thái đầm lầy, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành than bùn.
    • The genus Sphagnum contributes significantly to carbon sequestration in wetlands. (Chi rêu sphagnum đóng góp đáng kể vào việc cô lập carbon trong các vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphagnum (danh từ, không "genus"): Rêu sphagnum, một loài rêu cụ thể trong chi này.

    • Sphagnum moss is used in gardening for moisture retention. (Rêu sphagnum được dùng trong làm vườn để giữ ẩm.)
  • Sphagnales (danh từ): Bộ thực vật chứa chi rêu sphagnum.

    • The order Sphagnales includes only the genus Sphagnum. (Bộ Sphagnales chỉ bao gồm chi rêu sphagnum.)
Từ đồng nghĩa
  • Peat moss: rêu than bùn (thường dùng để chỉ các loài trong chi Sphagnum được khai thác làm than bùn).
    • Peat moss is a common name for genus Sphagnum. (Rêu than bùn tên gọi phổ biến của chi rêu sphagnum.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus Sphagnum species: các loài thuộc chi rêu sphagnum.
    • There are over 300 genus Sphagnum species worldwide. ( hơn 300 loài thuộc chi rêu sphagnum trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến)